african sandalwood

african sandalwood

The craftsman uses african sandalwood to create a vibrant red dye.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây gỗ đàn hương châu Phi: Một loại cây bụi nhỏchâu Phi, gỗ cứng được dùng làm gỗ nhuộm, tạo ra thuốc nhuộm màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ đàn hương châu Phi một loại cây bụi nhỏ nguồn gốc từ châu Phi.)
  • (Gỗ của cây gỗ đàn hương châu Phi được dùng làm gỗ nhuộm để tạo thuốc nhuộm đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract dye from african sandalwood": chiết xuất thuốc nhuộm từ cây gỗ đàn hương châu Phi.
    • Artisans traditionally extract dye from african sandalwood for textile coloring. (Các nghệ nhân theo truyền thống chiết xuất thuốc nhuộm từ cây gỗ đàn hương châu Phi để nhuộm vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandalwood (danh từ): gỗ đàn hương nói chung (thường chỉ loại cây mùi thơm, khác với african sandalwood).
    • Sandalwood is often used for incense. (Gỗ đàn hương thường được dùng làm hương.)
  • Dyewood (danh từ): gỗ nhuộm (bất kỳ loại gỗ nào được dùng để tạo thuốc nhuộm).
    • Dyewood like african sandalwood is valuable for natural dyes. (Gỗ nhuộm như cây gỗ đàn hương châu Phi rất giá trị cho thuốc nhuộm tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Baphia nitida: tên khoa học của cây gỗ đàn hương châu Phi.
  • Camwood: một tên gọi khác của cây này, đặc biệtTây Phi.
    • Camwood is another name for african sandalwood. (Camwood một tên gọi khác của cây gỗ đàn hương châu Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "african sandalwood" đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "african sandalwood".)